Từ vựng và mẫu câu tiếng Trung chủ đề thời tiết

0

Học từ vựng tiếng Trung là một trong những bước vô cùng quan trọng nếu bạn muốn học tốt tiếng Trung. Có nhiều phương pháp học từ vựng: học bằng phương pháp flashcard, học qua bài hát hoặc học thông qua những mẫu câu thường dùng trong cuộc sống. Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau học từ vựng và mẫu câu tiếng Trung chủ đề thời tiết nhé!

Từ vựng tiếng Trung chủ đề thời tiết:

1.热 /rè/: Nóng

2.冷 / lěng/: Lạnh

3.干燥 /gānzào/: Khô

4.小雨 /xiǎoyǔ/: Mưa phùn

5.晴 /qíng/: Trời quang

6.闷 /mèn/: Oi bức

7.闪电 /shǎndiàn/: Chớp

8.凉快 / liángkuài/: Mát mẻ

9.多云 / duōyún/: Nhiều mây

10.潮湿 /cháoshī/: Ẩm ướt

11.暴风雪 /bàofēngxuě/: Bão tuyết

12.冰雹 / bīngbáo/: Mưa đá

Mẫu câu tiếng Trung chủ đề thời tiết:

1.今天天气

/jīntiān tiānqì bùhǎo/

Thời tiết hôm nay xấu.

2.天气忽冷忽热

/tiānqì hūlěng hūrè de/

Thời tiết lúc lạnh lúc nóng.

3.天气热.

/tiānqì hěn rè/

Trời rất nóng.

Hi vọng với những từ vựng và mẫu câu tiếng Trung chủ đề thời tiết hết sức cơ bản này, các bạn sẽ có thể học từ vựng một cách nhanh chóng và dễ dàng hơn.


Nếu bạn yêu thích ngoại ngữ, hãy để lại email để tham gia cộng đồng học ngoại ngữ trực tuyến tại KynaLingo. Hàng tuần, bạn sẽ nhận được bài học hữu ích và tài liệu độc quyền từ KynaLingo.

[the_ad id=”1779″]

KynaLingo là một sản phẩm trực thuộc Hệ sinh thái giáo dục trực tuyến (eLearning) KYNA. KynaLingo mang đến các chương trình học ngoại ngữ theo phương pháp Blended Learning tiên tiến. Theo đó, chương trình đào tạo có sự kết hợp giữa tự học online, tương tác trực tuyến, coaching và mentoring toàn diện. Điều này giúp học viên nhanh chóng tiến bộ và duy trì hưng phấn trong học tập. Hiện nay, KynaLingo đã có chương trình đào tạo Tiếng Trung giao tiếp và Tiếng Anh công sở/ thương mại (Business English).

BÌNH LUẬN
Từ vựng và mẫu câu tiếng Trung chủ đề thời tiết
Đánh giá bài viết
close-link