Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện tử

0

Mở đầu cho chuỗi bài học từ vựng chuyên ngành được sưu tập và biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia, KynaLingo giới thiệu đến các bạn bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện tử. Hy vọng bài học này sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình chinh phục tiếng Trung cơ bản đến nâng cao.

Bảng từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện tử:

STT Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
1 电热炉 diànrèlú Bếp điện
2 电磁炉 diàncílú Bếp điện từ
3 充电器 chōngdiànqì Cục sạc
4 电子手表 diànzishŏubiăo Đồng hồ điện tử đeo tay
5 电钻 diànzuàn Khoan điện
6 电子显微镜 diànzǐ xiǎnwēijìng Kính hiển vi điện tử
7 零件 língjiàn Linh kiện
8 扬声器 yángshēngqì Loa
9 线路图 xiànlùtú Mạch điện
10 录音机 lùyīnjī Máy ghi âm
11 吸尘器 xīchénqì Máy hút bụi
12 电池 diànchí Pin
13 太阳能电池 tàiyángnéng diànchí Pin mặt trời
14 电扇 diànshàn Quạt điện
15 电唱收音机 diànchàn shōuyīnjī Radio
16 耳机 ěrjī Tai nghe
17 电热水器 diàn rèshuǐqì Thiết bị đun nóng nước bằng điện
18 电脑游戏 diànnǎo yóuxì Trò chơi điện tử
19 电流表 diànliúbiăo Ampe kế
20 放大器 fàngdàqì Ampli
21 电动牙刷 diàndòngyáshuā Bàn chải (đánh) răng điện
22 手持式电动冲铆机 shŏuchíshì diàndòng chōng mǎo jī Bàn ren điện cầm tay
23 电热板 diànrè bǎn Bếp hâm bằng điện
24 电视摄像机 diànshì shèxiàngjī Camera tivi
25 卡式录音机 kăshìlùyīnjī Cassette
26 步行者录放机 bùxíng zhě  lùfàngjī Cassette tai nghe, walkman
27 电动咖啡磨 diàndòng kāfēi mó Cối xay café (chạy bằng) điện
28 电锯 diànjù Cưa máy
29 阴极 yīnjí Cực âm
30 阳极 yángjí Cực dương

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện tử cung cấp cho bạn những từ vựng cơ bản nhất về tiếng Trung chuyên ngành điện tử.

[the_ad id=”1779″]

 

BÌNH LUẬN
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện tử
5 (100%) 1 vote
close-link