Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

0

 

KynaLingo xin giới thiệu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng (Phần 1) đến mọi người. Đây là bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hữu ích hỗ trợ bạn trong công việc và giao tiếp thương mại.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

 

STT

Từ vựng

Nghĩa

1

Racking back

Đầu chờ xây

2

Racking load

Tải trọng dao động

3

Radial load

Tải trọng hướng kính

4

Radio beam

Chùm tần số vô tuyến điện

5

Railing

Lan can trên cầu

6

Railing load

Tải trọng lan can

7

Rammed concrete

Bê tông đầm

8

Rated load

Tải trọng danh nghĩa

9

Ratio of non- prestressing tension reinforcement

Tỷ lệ hàm lượng cốt thép thườngtrong mặt cắt

10

Ratio of prestressing steel

Tỷ lệ hàm lượng cốt thép dự ứng lực

11

Ready-mixed concrete

Bê tông trộn sẵn

12

Rebound number

Số bật nảy trên súng thử bê tông

13

Pretensioning

Phương pháp kéo căng trước khi đổ bê tông

14

Printing beam

Chùm tia in

15

Proof load

Tải trọng thử

16

Protection against corrosion

Bảo vệ cốt thép chống rỉ

17

Protective concrete cover

Lớp bê tông bảo hộ

18

Pulsating load

Tải trọng mạch động

19

Pumice concrete

Bê tông đá bọt

20

Pump concrete

Bê tông bơm

21

Pumping concrete

Bê tông bơm

22

Put in the reinforcement case

Đặt vào trong khung cốt thép

23

Putlog

Thanh giàn giáo, thanh gióng

24

Normal weight concrete

Cốt thép thường (không dự ứng lực)

25

No-slump concrete

Bê tông cứng (bê tông có độ sụt=0)

26

Oblique angled load

Tải trọng xiên, tải trọng lệch

27

Of laminated steel

Bằng thép cán

28

Off-form concrete

Bê tông trong ván khuôn

29

Operating load

Tải trọng làm việc

30

Optimum load

Tải trọng tối ưu

31

Ordinary structural concrete

Bê tông trọng lượng thông thường

32

Oscillating load

Tải (trọng) dao động

33

Outside cellar steps

Cửa sổ buồng công trình phụ

34

Overall depth of member

Chiều cao toàn bộ của cấu kiện

35

Overlap

Nối chồng

36

Over-reinforced concrete

Bê tông có quá nhiều cốt thép

 

Không chỉ riêng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng, hàng tuần KynaLingo sẽ cập nhật liên tục các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành của nhiều lĩnh vực. Bạn hãy đón theo dõi tại Fanpage Tiếng Anh công sở – KynaLingo hoặc Website KynaLingo nhé!

Có thể bạn quan tâm:

[the_ad id=”1780″]
BÌNH LUẬN
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng
Đánh giá bài viết
close-link