Từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

0

Trong chuyên mục tiếng Anh công sở kì này, cùng KynaLingo tìm hiểu về từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh nhé!

Từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt

  • Oval: hình ô van, hay trái xoan
  • Forehead: trán
  • Chin: cằm
  • Heart-shape: hình trái tim
  • Square: vuông
  • Round: tròn
  • bushy eyebrows: lông mày rậm
  • Hooked nose: mũi khoằm
  • High cheekbones: gò má cao
  • Set quite far apart: xếp xa nhau
  • Broad nose: mũi to
  • Narrow nose: mũi nhỏ nhắn
  • Even teeth = regular teeth: răng đều nhau
  • Crooked teeth: hàm răng lệch
  • Rosy cheeks: má hồng hào
  • Snub nose: mũi hếch
  • Curly hair: tóc xoăn
  • Wavy: bồng bềnh, lượn sóng
  • Bob: kiểu tóc ngắn
  • Fringe: mái bằng (tóc)
  • Losing his hair: rụng tóc
  • Going bald: đang bị hói
  • Recede: mất dần, giảm dần
  • Từ vựng tiếng Anh miêu tả màu da và màu tóc
  • Fair hair: mái tóc đẹp
  • Fair skin: làn da đẹp
  • Tan easily: dễ bắt nắng
  • Blonde: tóc vàng
  • Fair complexion: nước da đẹp
  • Red-head: đầu đỏ (tóc đỏ)
  • Pale: sạm rám.
  • Freckles: tàn nhang
  • Dark-brown: màu nâu sẫm
  • Dark-skinned: làn da sậm màu
  • Caucasian: chủng người Cap – ca
  • Asian: người châu Á
  • Mixed-race: lai
  • Mediterranean: Người vùng Địa Trung Hải

Từ vựng tiếng Anh miêu tả vóc dáng

  • Fat: béo, mập
  • Overweight: thừa cân
  • Obese: béo phì
  • Slim: thon nhỏ
  • Thin: gầy
  • Skinny: gầy trơ xương, da bọc xương

Trên đây là các từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh cơ bản, hãy ghi nhớ và áp dụng chúng để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh.

Chúc bạn thành công!

BÌNH LUẬN
Từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh
Đánh giá bài viết

close-link
Xem Ngay