Tự học từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hàng không

0

Ngành hàng không là một trong những ngành nghề có thu nhập cao nhất hiện tại trong tất cả các ngành nghề. Một tin mừng đối với tất cả các bạn đam mê hàng không là tiêu chuẩn để được làm trong ngành này không còn khó như xưa nữa. Tuy nhiên, cơ hội nhiều đồng nghĩa với việc cạnh tranh cao. Nếu không biết ngoại ngữ, bạn chỉ được bay quanh quẩn trong thị trường nội địa. Học từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành hàng không ngay hôm nay làm “đòn bẩy” vươn mình ra thế giới nào!

Bảng từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành hàng không:

Bó túi từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành hàng không

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành hàng không

 

STT Tiếng Nhật Tiếng Việt
1 空港 Sân bay
2 飛行機 Máy bay
3 フライト Chuyến bay
4 チケット
5 パイロット Phi công
6 客室乗務員 Tiếp viên
7 便名 Số chuyến bay
8 搭乗ゲート Cửa lên máy bay
9 搭乗券 Phiếu lên máy bay
10 パスポート Hộ chiếu
11 機内持ち込み用手荷物 Hành lý xách tay
12 スーツケース Va li
13 手荷物 Hành lý
14 荷物室 Ngăn hành lý
15 トレーテーブル Bàn để khay ăn
16 通路 Lối đi
17 Hàng ghế
18 座席 Chỗ ngồi
19 Gối
20 ヘッドフォン Tai nghe
21 シートベルト Dây an toàn
22 標高 Độ cao
23 非常口 Lối thoát hiểm
24 救命胴衣 Phao cứu sinh
25 Cánh
26 尾部 Đuôi
27 離陸 Cất cánh
28 着陸 Hạ cánh
29 滑走路 Đường băng
30 税関事務所 Bộ phận hải quan

Với những từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành hàng không chuyên sâu này, Kyna.vn hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong việc học cũng như trong công việc.

 

BÌNH LUẬN
Tự học từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hàng không
Đánh giá bài viết

Bài viết có thể bạn đang quan tâm
Tự học Digital Marketing thế nào?
Digital Marketing là gì? Làm sao tự học Digital Marketing?

Dạy bé học nói sớm giúp trẻ vui vẻ, thông minh hơn

Làm thế nào để tự tin trước đám đông? Xem ngay!

Close