Tìm hiểu về thang điểm IELTS

0

IELTS đã không còn là một cụm từ xa lạ đối với nhiều người học tiếng Anh hiện nay. Đây là một chứng chỉ tiếng Anh giúp phát triển cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết để giúp bạn tìm kiếm nhiều cơ hội làm việc, học tập. Vậy bạn có biết về thang điểm IELTS và cách tính điểm của nó?

Đến với chuyên mục “Luyện thi IELTS” kỳ này, KynaLingo xin chia sẻ đôi chút về thang điểm IELTS để bạn hiểu rõ hơn về chứng chỉ này nhé!

1. Giới thiệu chung về thang điểm IELTS

Thang điểm IELTS được tính từ 1 đến 9 với số điểm tổng được đánh giá dựa trên trung bình cộng của cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Điểm của mỗi kỹ năng của từng thí sinh sẽ được thể hiện ở bảng kết quả của riêng từng người.

2. Quy ước làm tròn trong thang điểm IELTS

  • Điểm trung bình cộng của cả 4 kỹ năng có số lẻ là .25 thì sẽ được làm tròn lên .5
  • Điểm trung bình cộng của cả 4 kỹ năng có số lẻ là .75 thì sẽ được làm tròn lên 1.0

3. Thang điểm của phần thi Reading & Listening

Phần thi Listening và Reading của IELTS đều có số câu hỏi tương đương nhau là 40 câu hỏi. Với mỗi câu trả lời đúng, các thí sinh sẽ ghi được 1 điểm/ 1 câu và thang điểm của 2 bài thi này vẫn sẽ dựa trên thang điểm IELTS từ 1 đến 9.

Đặc biệt, trong IELTS có 2 dạng bài thi là: Học thuật (AC) và không học thuật (GT). Về cơ bản thì cấu trúc đề thi giống nhau, chỉ có sự khác biệt giữa thể loại và ngôn ngữ sử dụng trong bài thi.

Đa phần những đề thi theo hình thức học thuật thường có nhiều từ vựng khó và cấu trúc phức tạp hơn. Vì thế, cùng một số điểm như nhau nhưng yêu cầu về số câu trả lời đúng của dạng bài thi học thuật (AC) sẽ ít hơn dạng không học thuật (GT)

Dưới đây là thang điểm IELTS cho Listening và Reading dành cho cả dạng học thuật (AC) và không học thuật (GT):

Listening

Academic Reading

General Training Reading

Band score

(Tính theo thang điểm từ 1-9)

Raw score out of 40

(Tính theo thang điểm từ 1-40)

Band score

(Tính theo thang điểm từ 1-9)

Raw score out of 40

(Tính theo thang điểm từ 1-40)

Band score

(Tính theo thang điểm từ 1-9)

Raw score out of 40

(Tính theo thang điểm từ 1-40)

5

16

5

15

4

15

6

23

6

23

5

23

7

30

7

30

6

30

8

35

8

35

7

34

 

4. Thang điểm của phần thi Speaking & Writing

4.1 Đối với phần thi Speaking

Các giám khảo sẽ cho điểm theo từng phần, dựa trên các tiêu chí sau và số điểm cho từng phần là như nhau:

  • Fluency and Coherence: Sự lưu loát và tính gắn kết của bài nói.
  • Lexical Resource: Vốn từ.
  • Grammatical Range and Accuracy: Ngữ pháp.
  • Pronunciation: Phát âm.

4.2 Đối với phần thi Writing

Phần thi này các giảm khảo cũng sẽ chấm điểm dựa trên các tiêu chí sau và số điểm cho từng phần là như nhau:

  • Task Achievement: Khả năng hoàn thành yêu câu bài thi (Đối với Task 1).
  • Task Response: Khả năng trả lời bài thi (Đối với Task 2).
  • Tính gắn kết – Kết nối giữa các câu, đoạn văn: Coherence and Cohesion.
  • Lexical Resource: Vốn từ.
  • Grammatical Range and Accuracy: Ngữ pháp.

Trên đây là thang điểm IELTS tính điểm ielts chi tiết cho từng phần thi Writing, Speaking, Listening và Reading để các bạn có thể hiểu rõ về IELTS cũng như cách tính điểm của nó.

[the_ad id=”1780″]

Có th bn quan tâm:

BÌNH LUẬN
Tìm hiểu về thang điểm IELTS
4.3 (86.67%) 3 votes

Share.
close-link