Chúc mừng Giáng Sinh bằng tiếng Hàn độc đáo

0

Một mùa Giáng Sinh nữa lại đến. Giáng Sinh là dịp người ta gửi tới nhau những lời chúc mừng ấm áp, tràn đầy tình yêu thương, hạnh phúc. Bên cạnh những lời chúc mừng Giáng Sinh tiếng Anh đã quá quen thuộc, mùa Giáng Sinh năm nay, thử bỏ túi vài lời chúc mừng Giáng Sinh tiếng Hàn như một món quà độc đáo đến người thân, bạn bè nhé!

Chúc mừng Giáng Sinh tiếng Hàn:

Giáng Sinh vui vẻ! chúc mừng Giáng Sinh bằng tiếng Hàn độc đáo

Giáng Sinh vui vẻ! chúc mừng Giáng Sinh bằng tiếng Hàn độc đáo

1. jeulgeoun kurisumasu bonaeseyo
Hangul: 즐거운 크리스마스 보내세요
= Có một Giáng sinh vui vẻ!

2.kurisumasu jal bonaeseyo
Hangul: 크리스마스 잘 보내세요
= Có một Giáng sinh tốt đẹp

3.meri kurisumasu
Hangul: 메리 크리스마스
= Giáng sinh vui vẻ

4.메리 크리스마스

mê-ri-khư-ris-ma-sư

Chúc Giáng Sinh vui vẻ!

5.행복하시기를 바랍니다

heng-book-ha-si-ki-rưl-ba-ram-ni-ta

Tôi chúc bạn mọi điều hạnh phúc

6.이번해에는

하는일마다 잘 되길바랍니다!
모든것이 작년보다 나아지는 해가되고
무엇보다도 건강한 한해가되시길 바랍니다!
Năm nay, tôi hy vọng sẽ tốt hơn mỗi ngày!
Tất cả mọi thứ là tốt hơn so với năm ngoái.
Và trên tất cả, chúng tôi chúc bạn một năm khỏe mạnh!

7.이번휴가철동안당신과당신가족의행복을기원합니다Gửi những lời chúc tốt đẹp tới bạn và gia đình trong mùa (Giáng sinh) này (Kỳ nghỉ này).

8.당신과친구라는사실에일년내내크리스마스인것같은기분이듭니다. 크리스마스시
즌에느껴지는따뜻함과편안함에당신생각이나네요.

Có bạn bên mình (là một người bạn)  làm cho mình cảm thấy như Giáng sinh suốt năm. Sự ấm áp và thoải mái của mùa Giáng sinh này khiến mình nhớ (nhắc nhở mình/gợi mình nhớ) về bạn.

9.당신의모든소원과꿈이이루어지고일년내내이행복을느끼(시)길바랍니다

Nguyện cho tất cả mong ước của bạn trở thành hiện thực, và (luôn cảm thấy) hạnh phúc suốt năm.

Chỉ còn vài ngày nữa là Noel sẽ tới, sao không tận dụng những lời chúc này ngay để gửi đến người thân bạn bè, đồng thời học giao tiếp tiếng Hàn thông qua những lời chúc mừng Giáng Sinh ý nghĩa này.

BÌNH LUẬN
Chúc mừng Giáng Sinh bằng tiếng Hàn độc đáo
5 (100%) 1 vote

close-link
Xem Ngay
Read previous post:
20 lời chúc giáng sinh cho người yêu ngọt ngào và lãng mạn nhất

Những lời chúc mừng giáng sinh tiếng Anh hay nhất

Mẫu đơn xin việc chuẩn bằng tiếng Anh

Close