Bỏ túi kiến thức về Trạng ngữ trong tiếng Trung

0

Học tiếng Trung bạn sẽ phải trải qua nhiều thử thách, nói trước là như vậy. Sau sự choáng váng về hệ thống chữ tượng hình hoàn toàn khác biệt với bảng chữ cái tiếng Việt, bạn sẽ được “nếm trải” hệ thống phát âm siêu phức tập với hàng loạt các nguyên âm, phụ âm, thanh điệu, cách bật hơi đến “nhũn não”. Qua được “cửa ải” phát âm là đến “ma trận” ngữ pháp vô cùng cam go và một trong số đó là trạng ngữ trong tiếng Trung. Hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu trạng ngữ là gì và cách sử dụng trạng ngữ trong tiếng Trung nhé!

1.Trạng ngữ là gì?

Cũng giống như các ngôn ngữ khác, trạng ngữ trong tiếng Trung là thành phần ngữ pháp bổ nghĩa cho động từ và hình dung từ trong câu. Trạng ngữ thường được dùng để biểu thị thời gian, nơi chốn, phương thức, phạm vi của hành động và mức độ của tính chất, trạng thái.

2.Phân loại trạng ngữ trong tiếng Trung:

Trạng ngữ chỉ nơi chốn:

– Trạng ngữ chỉ nơi chốn nói rõ động tác xảy ra ở đâu, hoặc tình hình xuất hiện ở nơi nào.
– Nó thường do kết cấu giới từ hoặc nhóm từ chỉ nơi chốn đảm nhiệm.


Ví dụ:


(1) 我们在电影院看电影。
(2) 阿武在河内大学学习汉语。
(3) 他们在食品商店买水果。
(4) 在礼堂文艺演出已经开始。

Trạng ngữ chỉ sự khởi điểm trong tiếng Trung:

– Trạng ngữ chỉ sự khởi điểm biểu thị khởi điểm của động tác về mặt thời gian, không gian và số lượng (bao giờ, ở đâu, bao lâu).
– Nó thường do kết cấu giới từ đảm nhiệm.


Ví dụ:


(1) 联欢会从七点半开始。
(2) 我从美国回来。
(3) 学校从明天开始考试。

Học ngữ pháp trạng ngữ trong tiếng Trung

Trạng ngữ trong tiếng Trung

Trạng ngữ chỉ thời gian trong tiếng Trung:

– Trạng ngữ chỉ thời gian biểu thị động tác xảy ra lúc nào, hoạc hiện tượng ấy xuất hiện vào lúc nào.
– Trạng từ chỉ thời gian thường do phó từ, danh từ chỉ thời gian hoặc nhóm từ biểu thị thời gian… đảm nhiệm.
– Trạng ngữ chỉ thời gian thường đứng trước động từ, hình dung từ, có khi đứng trước chủ ngữ.


Ví dụ:


(1) 我昨天去图书馆。
(2) 武老师现在很忙。
(3) 刚来的时候,我不太习惯这儿的生活。
(4) 你哥哥白天在办公室吗?
(5) 阿武现在在中国吗?

Trạng ngữ chỉ mức độ trong tiếng Trung:

– Trạng ngữ chỉ mức độ nói rõ tính chất, trạng thái ở mức độ nào.
– Nó thường do phó từ đảm nhiệm.
– Thành phần bị tu sức thường là hình dung từ hoặc động từ chỉ hoạt động tâm lý.


Ví dụ:


(1) 营业员很热情。
(2) 她说话非常和气。
(3) 上海的交通挺方便。
(4) 她最喜欢中国画报。

Trạng ngữ chỉ phương thức trong tiếng Trung:

Trạng ngữ chỉ phương thức biểu thị động tác được tiến hành như thế nào. Nó thường do hình dung từ hoặc phó từ đảm nhiệm.


Ví dụ:


(1) 宴会结束时,大家都热烈鼓掌。
(2) 我们一起复习语法,大家互相帮助。
(3) 大家经过协商推选阿武参加足球队。

Trạng ngữ chỉ đối tượng với giới từ trong tiếng Trung:

Trạng ngữ chỉ đối tượng biểu thị đối tượng của động tác, hoặc phát ra động tác. Nó thường phối hợp với giới từ “由”, “向” cấu tạo thành kết cấu giới từ, đứng trước động từ làm trạng ngữ.


Ví dụ:


(1) 阿武不断地向我招手。
(2) 我们要向阿武学习。
(3) 最后一个节目由阿武表演。

BÌNH LUẬN
Bỏ túi kiến thức về Trạng ngữ trong tiếng Trung
Đánh giá bài viết

Share.